Netherlands Eredivisie: Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven - 18/05/2025 19:30

Netherlands Eredivisie đưa Sparta Rotterdam và PSV Eindhoven gặp nhau lúc 19:30 ngày 18/05/2025; trang này tập hợp các dữ liệu nguồn đang có.

Netherlands Eredivisie

Sparta Rotterdam

1 - 3
Kết thúc18/05/2025 · 19:30

PSV Eindhoven

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuNetherlands Eredivisie
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 2 / 9 / 0 / 0

Đội hình

Sparta Rotterdam 4-3-3

Đội hình chính

N.Olij
1 N.OlijG · C
S.Bakari
2 S.BakariD
M.Young
3 M.YoungD
M.Eerdhuijzen
4 M.EerdhuijzenD
P.v.Aanholt
5 P.v.AanholtD
K.NokkviHlynsson
10 K.NokkviHlynssonM
G.Zechiel
6 G.ZechielM
J.Kitolano
8 J.KitolanoM
M.V.Bergen
7 M.V.BergenF
T.Lauritsen
9 T.LauritsenF
S.Mito
11 S.MitoF

Dự bị

S.Mito
21 S.Mito
S.Mito
30 S.Mito
S.Mito
20 S.Mito
S.Mito
18 S.Mito
S.Mito
13 S.Mito
S.Mito
19 S.Mito
S.Mito
17 S.Mito
S.Mito
12 S.Mito
S.Mito
14 S.Mito
S.Mito
15 S.Mito
S.Mito
22 S.Mito
S.Mito
16 S.Mito

PSV Eindhoven 4-3-3

Đội hình chính

W.Benítez
1 W.BenítezG
S.Dest
8 S.DestD
R.Flamingo
6 R.FlamingoD
O.Boscagli
18 O.BoscagliD
M.Júnior
17 M.JúniorD
I.Saibari
34 I.SaibariM
J.Veerman
23 J.VeermanM
M.Tillman
7 M.TillmanM
I.Perišić
5 I.PerišićF
L.d.Jong
9 L.d.JongF · C
N.Lang
10 N.LangF

Dự bị

N.Lang
3 N.Lang
N.Lang
28 N.Lang
N.Lang
26 N.Lang
N.Lang
16 N.Lang
N.Lang
21 N.Lang
N.Lang
11 N.Lang
N.Lang
19 N.Lang
N.Lang
4 N.Lang
N.Lang
39 N.Lang
N.Lang
37 N.Lang
N.Lang
20 N.Lang
N.Lang
24 N.Lang

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away14
Home3
Type22
#1
Away108
Home19
Type24
#2
Away9
Home0
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away11
Home2
Type21
#5
Away139
Home47
Type23
#6
Away69
Home31
Type25
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away2
Home1
Type3

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points